1028 · Hướng dẫn kinh doanh doanh nghiệp
UGH
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡
- 商业及居民液化石油气
- 柴油、汽油与天然气业务
- 电动车充电相关服务
PU
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;马来西亚及越南业务
- 专用及预拌混凝土
- 低碳混凝土技术
- 混凝土生产数字化方案
KW
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;区域业务
- 建筑机电工程
- 工地及活动设施租赁
- 物业与绿色技术相关业务
CWT
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;国际物流网络
- 仓储与运输物流
- 化工及冷链物流
- 集装箱、货运及供应链服务
CIS
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;亚太分销网络
- 基础化学品及溶剂
- 涂料、聚氨酯等工业配料
- 化学品仓储、分装与运输配套
CCF
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;出口业务
- 冷冻剑鱼及海产品
- 海产品加工包装
- 海产品出口及冷链配套
Certis
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;国际服务网络
- 综合安保与运营服务
- 技术辅助及机器人巡逻
- 智能设施管理配套
BHME
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡
- 商用车辆车厢及上装
- 货物升降和车载起重设备
- 环卫及垃圾压缩设备
AE
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;区域工程业务
- 高科技设施及数据中心建设
- 预制设计与制造配套
- 光伏安装及区域供冷系统工程
PIL
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;国际航运业务
- 国际集装箱航运
- 多式联运及物流配套
- 船期、货物跟踪与电子单证服务
Payroll2U
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;亚太服务网络
- 薪酬业务外包
- SmartPay云薪酬系统
- 跨地区薪酬与工资单配套
Payboy
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡
- 薪酬处理与工资单
- 请假及报销管理
- 排班、考勤与人力资源管理
NLPM
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;区域业务
- 建筑及基础设施金属制品
- 金属加工与配套设计
- 集装箱相关金属部件
CLM
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;亚太客户业务
- 钢板及船舶海工钢材
- 钢管、型钢及相关产品
- 项目管理与防腐配套
CLLS
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;区域业务
- 工业及船用动力设备
- 发动机与发电机组备件及维护
- 激光熔覆修复服务
CTS
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡
- 一般保险产品
- 人寿及医疗保障产品
- 保单、理赔与业务咨询
CS
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡
CE
Tổng quan lĩnh vực kinh doanh新加坡;中国苏州设施
- 精密工程加工
- 塑料制品加工与热成型
- 塑料焊接及弯折配套